26071.
jackal
(động vật học) chó rừng
Thêm vào từ điển của tôi
26072.
syndication
sự tổ chức thành công đoàn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
26073.
ogrish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
26074.
out-of-doors
khu vực bên người (của một toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
26075.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26077.
embranglement
sự làm rối, sự làm rối rắm, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
26078.
carditis
(y học) viêm tim
Thêm vào từ điển của tôi
26079.
insipid
vô vị, nhạt phèo
Thêm vào từ điển của tôi
26080.
open door
sự cho vào tự do
Thêm vào từ điển của tôi