26101.
reprieve
(pháp lý) sự hoãn thi hành một ...
Thêm vào từ điển của tôi
26102.
unopposed
không bị chống lại, không gặp s...
Thêm vào từ điển của tôi
26103.
diadem
mũ miện, vương miện
Thêm vào từ điển của tôi
26104.
vaginal
(thuộc) bao, (thuộc) vỏ bọc
Thêm vào từ điển của tôi
26105.
livery
có màu gan
Thêm vào từ điển của tôi
26106.
choosy
(thông tục) hay kén cá chọn can...
Thêm vào từ điển của tôi
26107.
ingenuous
chân thật
Thêm vào từ điển của tôi
26108.
observational
(thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
26109.
toff
(từ lóng) người quý phái, người...
Thêm vào từ điển của tôi
26110.
ponderous
nặng, có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi