TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26101. depth-bomb (hàng hải) bom phá tàu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
26102. variousness tính chất khác nhau

Thêm vào từ điển của tôi
26103. urogenital (động vật học) niệu sinh dục

Thêm vào từ điển của tôi
26104. humming-bird (động vật học) chim ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
26105. culm bụi than đá

Thêm vào từ điển của tôi
26106. state bank ngân hàng nhà nước

Thêm vào từ điển của tôi
26107. evasive lảng tránh, lẩn tránh, thoái th...

Thêm vào từ điển của tôi
26108. varying hay thay đổi, hay biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
26109. zinnia (thực vật học) cúc zinnia

Thêm vào từ điển của tôi
26110. consignor người gửi, người gửi hàng gửi đ...

Thêm vào từ điển của tôi