TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26131. scorcher ngày nóng như thiêu

Thêm vào từ điển của tôi
26132. wean thôi cho bú, cai sữa

Thêm vào từ điển của tôi
26133. dorms (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng), ...

Thêm vào từ điển của tôi
26134. indelible không thể gột sạch, không thể t...

Thêm vào từ điển của tôi
26135. ethnography khoa mô tả dân tộc

Thêm vào từ điển của tôi
26136. adiposity tình trạng béo phì, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
26137. predestermination sự định trước, sự quyết định tr...

Thêm vào từ điển của tôi
26138. onwards (như) onward

Thêm vào từ điển của tôi
26139. interosculate nhập lẫn vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
26140. indenture bản giao kèo, bản khế ước (bản ...

Thêm vào từ điển của tôi