26151.
dawdle
lãng phí (thời gian)
Thêm vào từ điển của tôi
26152.
hitch-hiker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ x...
Thêm vào từ điển của tôi
26153.
astrology
thuật chiêm tinh
Thêm vào từ điển của tôi
26154.
embranglement
sự làm rối, sự làm rối rắm, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
26155.
open door
sự cho vào tự do
Thêm vào từ điển của tôi
26156.
yokefellow
bạn nối khố
Thêm vào từ điển của tôi
26157.
dissident
bất đồng, bất đồng quan điểm, b...
Thêm vào từ điển của tôi
26158.
cognizant
biết, hiểu biết, biết rõ
Thêm vào từ điển của tôi
26159.
campaigner
người tham gia nhiều chiến dịch
Thêm vào từ điển của tôi