26171.
signal-man
người đánh tín hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
26173.
zinnia
(thực vật học) cúc zinnia
Thêm vào từ điển của tôi
26174.
consignor
người gửi, người gửi hàng gửi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26175.
healthiness
sự khoẻ mạnh, trạng thái sức kh...
Thêm vào từ điển của tôi
26176.
juiciness
tính có nhiều nước (quả, thịt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26177.
lucrativeness
tính có lợi, tính sinh lợi
Thêm vào từ điển của tôi
26178.
communistic
(như) communist
Thêm vào từ điển của tôi
26179.
squeegee
chổi cao su (quét sàn tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
26180.
spahi
(sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((t...
Thêm vào từ điển của tôi