TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26191. cry-baby đứa trẻ hay vòi

Thêm vào từ điển của tôi
26192. embryotomy (y học) thủ thuật cắt thai

Thêm vào từ điển của tôi
26193. douceur tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiề...

Thêm vào từ điển của tôi
26194. kermes oak (thực vật học) cây sồi kemet (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
26195. penumbra vùng nửa tối

Thêm vào từ điển của tôi
26196. moloch thần Mô-lốc (thường hằng năm ph...

Thêm vào từ điển của tôi
26197. emery-wheel (kỹ thuật) bánh mài

Thêm vào từ điển của tôi
26198. prothesis (tôn giáo) bàn để đồ lễ

Thêm vào từ điển của tôi
26199. sceptical hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực

Thêm vào từ điển của tôi
26200. libido (triết học) dục tình

Thêm vào từ điển của tôi