26041.
tympana
tai giữa
Thêm vào từ điển của tôi
26042.
armour
áo giáp
Thêm vào từ điển của tôi
26044.
dorado
(động vật học) cá nục heo
Thêm vào từ điển của tôi
26045.
steam-power
năng lượng hơi, sức hơi (chuyền...
Thêm vào từ điển của tôi
26046.
choosy
(thông tục) hay kén cá chọn can...
Thêm vào từ điển của tôi
26047.
halves
(một) nửa, phân chia đôi
Thêm vào từ điển của tôi
26048.
ponderous
nặng, có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
26049.
qualmishness
sự buồn nôn, sự nôn nao
Thêm vào từ điển của tôi
26050.
bather
người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...
Thêm vào từ điển của tôi