2422.
routine
lề thói hằng ngày; công việc th...
Thêm vào từ điển của tôi
2423.
blown
cú đánh đòn
Thêm vào từ điển của tôi
2424.
scarlet
đỏ tươi
Thêm vào từ điển của tôi
2425.
create
tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành...
Thêm vào từ điển của tôi
2426.
kick
trôn chai (chỗ lõm ở đít chai)
Thêm vào từ điển của tôi
2427.
pull
sự lôi, sự kéo, sự giật; cái ké...
Thêm vào từ điển của tôi
2428.
clay
đất sét, sét
Thêm vào từ điển của tôi
2430.
insect
(động vật học) sâu bọ, côn trùn...
Thêm vào từ điển của tôi