TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2431. joke lời nói đùa, câu nói đùa

Thêm vào từ điển của tôi
2432. disturbed quấy rầy Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2433. rather thà... hơn, thích... hơn

Thêm vào từ điển của tôi
2434. determine định, xác định, định rõ

Thêm vào từ điển của tôi
2435. promote thăng chức, thăng cấp, đề bạt; ...

Thêm vào từ điển của tôi
2436. foundation sự thành lập, sự sáng lập, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
2437. moving động, hoạt động

Thêm vào từ điển của tôi
2438. prayer kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, s... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2439. honest lương thiện

Thêm vào từ điển của tôi
2440. cabin cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, m...

Thêm vào từ điển của tôi