TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2451. jackaroo Uc, (từ lóng) người mới vào ng...

Thêm vào từ điển của tôi
2452. pants quần lót dài Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2453. wording sự viết ra, cách viết; cách diễ...

Thêm vào từ điển của tôi
2454. lunar (thuộc) mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
2455. appear xuất hiện, hiện ra, ló ra

Thêm vào từ điển của tôi
2456. loving thương mến, thương yêu, âu yếm;...

Thêm vào từ điển của tôi
2457. difference sự khác nhau, tình trạng khác n...

Thêm vào từ điển của tôi
2458. sentiment tình, tình cảm

Thêm vào từ điển của tôi
2459. celebrate kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
2460. withdraw rút, rút khỏi

Thêm vào từ điển của tôi