2471.
literally
theo nghĩa đen, theo từng chữ
Thêm vào từ điển của tôi
2473.
offensive
sự tấn công; cuộc tấn công; thế...
Thêm vào từ điển của tôi
2474.
nuclear
(vật lý) (thuộc) hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
2475.
featured
có đường nét, có nét mặt
Thêm vào từ điển của tôi
2476.
paw
chân (có vuốt của mèo, hổ...)
Thêm vào từ điển của tôi
2477.
sunset
lúc mặt trời lặn
Thêm vào từ điển của tôi
2478.
twilight
lúc tranh tối tranh sáng; lúc h...
Thêm vào từ điển của tôi
2479.
yourselves
tự anh, tự chị, chính anh, chín...
Thêm vào từ điển của tôi
2480.
stability
sự vững vàng, sự vững chắc; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi