2143.
parade
sự phô trương
Thêm vào từ điển của tôi
2144.
selfish
ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
2145.
steer
lái (tàu thuỷ, ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
2147.
method
phương pháp, cách thức
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2148.
theory
thuyết, học thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
2149.
encounter
sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp p...
Thêm vào từ điển của tôi