2111.
magazine
tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
2112.
lifetime
đời, cả cuộc đời
Thêm vào từ điển của tôi
2113.
ditch
hào, rãnh, mương
Thêm vào từ điển của tôi
2114.
spicy
có bỏ gia vị
Thêm vào từ điển của tôi
2115.
dangerous
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngậ...
Thêm vào từ điển của tôi
2116.
cod
cá tuyết, cá moruy
Thêm vào từ điển của tôi
2117.
jujube
quả táo ta
Thêm vào từ điển của tôi
2118.
diner
người dự bữa ăn, người dự tiệc
Thêm vào từ điển của tôi
2119.
goodness
lòng tốt, tính tốt, lòng hào hi...
Thêm vào từ điển của tôi
2120.
trick
mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò...
Thêm vào từ điển của tôi