19682.
unconformity
tính chất không phù hợp nhau, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19683.
assonance
sự trùng âm (giữa hai vần)
Thêm vào từ điển của tôi
19684.
despoiler
kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19686.
unwoven
bị tháo ra (vật đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
19687.
revaluation
sự đánh giá lại, sự ước lượng l...
Thêm vào từ điển của tôi
19688.
goblet
ly có chân, cốc nhỏ có chân
Thêm vào từ điển của tôi
19689.
consanguine
cùng dòng máu
Thêm vào từ điển của tôi
19690.
monad
(triết học) đơn t
Thêm vào từ điển của tôi