TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19681. snug kín gió; ấm áp, ấm cúng

Thêm vào từ điển của tôi
19682. threshing sự đập (lúa)

Thêm vào từ điển của tôi
19683. imponderable (vật lý) không có trọng lượng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
19684. alimentary (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh...

Thêm vào từ điển của tôi
19685. convincing làm cho người ta tin, có sức th...

Thêm vào từ điển của tôi
19686. pantograph máy vẽ truyền

Thêm vào từ điển của tôi
19687. tyre-inflator cái bơm lốp xe

Thêm vào từ điển của tôi
19688. syndactylous (động vật học) có ngón dính nha...

Thêm vào từ điển của tôi
19689. loss sự mất

Thêm vào từ điển của tôi
19690. hest (từ cổ,nghĩa cổ) (như) behest

Thêm vào từ điển của tôi