TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19651. inconsiderate thiếu ân cần, thiếu chu đáo, th...

Thêm vào từ điển của tôi
19652. scrimpiness tính bủn xỉn, tính keo kiệt

Thêm vào từ điển của tôi
19653. injury sự làm hại, sự làm tổn hại, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
19654. uncanny kỳ lạ, huyền bí

Thêm vào từ điển của tôi
19655. evaporate làm bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
19656. cannon súng thần công, súng đại bác

Thêm vào từ điển của tôi
19657. bonnet mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19658. tip-up lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...

Thêm vào từ điển của tôi
19659. superfast cực nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
19660. unequivocalness tính không thể giải thích hai c...

Thêm vào từ điển của tôi