19671.
opus
(viết tắt) op., số nhiều của o...
Thêm vào từ điển của tôi
19672.
outshone
sáng, chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
19673.
memorise
ghi nhớ, ghi chép
Thêm vào từ điển của tôi
19674.
mirage
(vật lý) ảo tượng
Thêm vào từ điển của tôi
19675.
receptacle
đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ......
Thêm vào từ điển của tôi
19676.
epaulette
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
19677.
hansel
quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...
Thêm vào từ điển của tôi
19678.
negro
người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
19679.
subduction
sự giảm, sự rút, sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi
19680.
slay
(thơ ca); (văn học);(đùa cợt) g...
Thêm vào từ điển của tôi