19671.
warranty
sự cho phép; sự được phép, quyề...
Thêm vào từ điển của tôi
19672.
supreme
tối cao
Thêm vào từ điển của tôi
19673.
ascend
lên, thăng
Thêm vào từ điển của tôi
19674.
set-back
sự giật lùi, sự đi xuống, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
19675.
scripture
kinh thánh; lời trích trong kin...
Thêm vào từ điển của tôi
19676.
annals
(sử học) biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
19677.
nepotism
gia đình trị; thói kéo người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19679.
swore
lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
19680.
red box
cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấ...
Thêm vào từ điển của tôi