TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19701. unconformity tính chất không phù hợp nhau, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19702. cerise màu anh đào, màu đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
19703. purr tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...

Thêm vào từ điển của tôi
19704. go-getter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
19705. warranty sự cho phép; sự được phép, quyề...

Thêm vào từ điển của tôi
19706. marrowy có tuỷ, đầy tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
19707. autography sự tự viết tay

Thêm vào từ điển của tôi
19708. orifice lỗ, miệng (bình...)

Thêm vào từ điển của tôi
19709. popsy-wopsy cô gái (tiếng gọi thân mật)

Thêm vào từ điển của tôi
19710. depletion sự tháo hết ra, sự rút hết ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi