19701.
degression
sự giảm xuống, sự hạ (thuế)
Thêm vào từ điển của tôi
19702.
spunk
(thông tục) sự gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
19703.
epaulette
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
19704.
exterminatory
để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19705.
evocative
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
19706.
forlorn
đau khổ, tuyệt vọng
Thêm vào từ điển của tôi
19707.
scraggy
gầy giơ xương, khẳng khiu
Thêm vào từ điển của tôi
19708.
expository
để trình bày, để mô tả, để giải...
Thêm vào từ điển của tôi
19709.
beau
người đàn ông ăn diện
Thêm vào từ điển của tôi
19710.
maternal
(thuộc) mẹ; của người mẹ; về ph...
Thêm vào từ điển của tôi