19731.
emptiness
tình trạng rỗng không
Thêm vào từ điển của tôi
19732.
epidemiology
khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
19733.
baleen
tấm sừng hàm (ở cá voi)
Thêm vào từ điển của tôi
19734.
unsound
ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19735.
unripe
chưa chín, còn xanh
Thêm vào từ điển của tôi
19736.
shatter
làm vỡ, làm gãy
Thêm vào từ điển của tôi
19738.
wattle
yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)
Thêm vào từ điển của tôi
19739.
nationally
về mặt dân tộc; về mặt quốc gia
Thêm vào từ điển của tôi
19740.
womb
(giải phẫu) dạ con, tử cung
Thêm vào từ điển của tôi