TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19731. emptiness tình trạng rỗng không

Thêm vào từ điển của tôi
19732. epidemiology khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch...

Thêm vào từ điển của tôi
19733. baleen tấm sừng hàm (ở cá voi)

Thêm vào từ điển của tôi
19734. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19735. unripe chưa chín, còn xanh

Thêm vào từ điển của tôi
19736. shatter làm vỡ, làm gãy

Thêm vào từ điển của tôi
19737. infiltrate rỉ qua

Thêm vào từ điển của tôi
19738. wattle yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)

Thêm vào từ điển của tôi
19739. nationally về mặt dân tộc; về mặt quốc gia

Thêm vào từ điển của tôi
19740. womb (giải phẫu) dạ con, tử cung

Thêm vào từ điển của tôi