TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19741. configuration hình thể, hình dạng

Thêm vào từ điển của tôi
19742. oversee trông nom, giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
19743. purr tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...

Thêm vào từ điển của tôi
19744. independency (như) independence

Thêm vào từ điển của tôi
19745. potassium (hoá học) kali

Thêm vào từ điển của tôi
19746. remissive làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19747. resonant âm vang; dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
19748. fledged đã đủ lông, đã có thể bay (chim...

Thêm vào từ điển của tôi
19749. pollution sự làm ô uế, sự làm mất thiêng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19750. sensual (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...

Thêm vào từ điển của tôi