19711.
divagate
đi lang thang, đi vớ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
19712.
dampness
sự ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
19713.
shepherd's pie
món thịt băm nấu với khoai tây ...
Thêm vào từ điển của tôi
19714.
february
tháng hai
Thêm vào từ điển của tôi
19715.
integumentary
(thuộc) da, (thuộc) vỏ, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
19716.
unfit
không dùng được; làm cho không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19717.
eaten
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
19718.
congregation
sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19719.
predictor
người nói trước; người đoán trư...
Thêm vào từ điển của tôi
19720.
cess
thuế, mức thuế
Thêm vào từ điển của tôi