19771.
prolapse
(y học) sa xuống
Thêm vào từ điển của tôi
19772.
inconsolable
không thể nguôi, không thể an ủ...
Thêm vào từ điển của tôi
19773.
disintegration
sự làm tan rã, sự làm rã ra
Thêm vào từ điển của tôi
19774.
snug
kín gió; ấm áp, ấm cúng
Thêm vào từ điển của tôi
19775.
truthlessness
tính không đúng sự thực, tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
19776.
epithalamia
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19777.
futurist
người theo thuyết vị lai
Thêm vào từ điển của tôi
19778.
sliver
miếng, mảnh (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
19779.
skirt-dance
nhảy xoè váy
Thêm vào từ điển của tôi
19780.
fabled
được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi