TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19771. uterine (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19772. pater ...

Thêm vào từ điển của tôi
19773. litchi quả vải

Thêm vào từ điển của tôi
19774. sherry-cobbler rượu côctay seri

Thêm vào từ điển của tôi
19775. calif vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
19776. cloak-room phòng giữ mũ áo (ở rạp hát)

Thêm vào từ điển của tôi
19777. vocation thiên hướng

Thêm vào từ điển của tôi
19778. cosmographical (thuộc) khoa vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
19779. flory trang trí bằng hoa irit (huy hi...

Thêm vào từ điển của tôi
19780. unbarred không cài then, không chặn (cửa...

Thêm vào từ điển của tôi