19791.
approximate
approximate to giống với, giống...
Thêm vào từ điển của tôi
19792.
expendable
có thể tiêu được (tiền...)
Thêm vào từ điển của tôi
19793.
migratory
di trú, nay đây mai đó
Thêm vào từ điển của tôi
19794.
depletion
sự tháo hết ra, sự rút hết ra, ...
Thêm vào từ điển của tôi
19795.
identity card
giấy chứng minh, thẻ căn cước
Thêm vào từ điển của tôi
19796.
depress
làm chán nản, làm ngã lòng; làm...
Thêm vào từ điển của tôi
19797.
glee
niềm hân hoan, niềm vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
19799.
insubordinate
không chịu phục tùng, không chị...
Thêm vào từ điển của tôi