TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19781. cardiac (thuộc) tim

Thêm vào từ điển của tôi
19782. protester người phản đối, người phản khán...

Thêm vào từ điển của tôi
19783. suburbia xuốm Luân đôn)

Thêm vào từ điển của tôi
19784. fledgeless không có lông, không có lông cá...

Thêm vào từ điển của tôi
19785. oleography thuật in tranh dầu

Thêm vào từ điển của tôi
19786. biographer người viết tiểu sử

Thêm vào từ điển của tôi
19787. stash (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19788. pedigree phả hệ

Thêm vào từ điển của tôi
19789. disyllabic hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
19790. insurrectionise gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi