TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19781. cosmographical (thuộc) khoa vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
19782. flory trang trí bằng hoa irit (huy hi...

Thêm vào từ điển của tôi
19783. unbarred không cài then, không chặn (cửa...

Thêm vào từ điển của tôi
19784. stirring sôi nổi

Thêm vào từ điển của tôi
19785. trapezoid (toán học) hình thang

Thêm vào từ điển của tôi
19786. duple (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi

Thêm vào từ điển của tôi
19787. saturn thần Xa-tuya, thần Nông

Thêm vào từ điển của tôi
19788. infantry (quân sự) bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
19789. genital (động vật học) (thuộc) sinh dục

Thêm vào từ điển của tôi
19790. preoccupied bận tâm, lo lắng, không thảnh t...

Thêm vào từ điển của tôi