19782.
flory
trang trí bằng hoa irit (huy hi...
Thêm vào từ điển của tôi
19783.
unbarred
không cài then, không chặn (cửa...
Thêm vào từ điển của tôi
19784.
stirring
sôi nổi
Thêm vào từ điển của tôi
19785.
trapezoid
(toán học) hình thang
Thêm vào từ điển của tôi
19786.
duple
(từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi
Thêm vào từ điển của tôi
19787.
saturn
thần Xa-tuya, thần Nông
Thêm vào từ điển của tôi
19788.
infantry
(quân sự) bộ binh
Thêm vào từ điển của tôi
19789.
genital
(động vật học) (thuộc) sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
19790.
preoccupied
bận tâm, lo lắng, không thảnh t...
Thêm vào từ điển của tôi