TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19661. cardiac (thuộc) tim

Thêm vào từ điển của tôi
19662. pervasive toả khắp

Thêm vào từ điển của tôi
19663. sowing-machine (nông nghiệp) máy gieo

Thêm vào từ điển của tôi
19664. harbour-master trưởng cảng

Thêm vào từ điển của tôi
19665. paternity tư cách làm cha, địa vị làm cha...

Thêm vào từ điển của tôi
19666. sybil bà đồng, bà cốt

Thêm vào từ điển của tôi
19667. lifelong suốt đời

Thêm vào từ điển của tôi
19668. donate (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biế...

Thêm vào từ điển của tôi
19669. antiquity tình trạng cổ xưa

Thêm vào từ điển của tôi
19670. opus (viết tắt) op., số nhiều của o...

Thêm vào từ điển của tôi