19661.
cardiac
(thuộc) tim
Thêm vào từ điển của tôi
19662.
pervasive
toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
19665.
paternity
tư cách làm cha, địa vị làm cha...
Thêm vào từ điển của tôi
19666.
sybil
bà đồng, bà cốt
Thêm vào từ điển của tôi
19667.
lifelong
suốt đời
Thêm vào từ điển của tôi
19668.
donate
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biế...
Thêm vào từ điển của tôi
19669.
antiquity
tình trạng cổ xưa
Thêm vào từ điển của tôi
19670.
opus
(viết tắt) op., số nhiều của o...
Thêm vào từ điển của tôi