TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19631. ethically có đạo đức, theo đúng luân thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
19632. despoiler kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19633. coping (kiến trúc) mái tường, đầu tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
19634. ore quặng

Thêm vào từ điển của tôi
19635. synecdoche (ngôn ngữ học); (văn học) phép ...

Thêm vào từ điển của tôi
19636. backside mông đít

Thêm vào từ điển của tôi
19637. inconclusiveness sự không đi đến kết luận, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
19638. flay-flint người tống tiền

Thêm vào từ điển của tôi
19639. tremble sự run

Thêm vào từ điển của tôi
19640. baleen tấm sừng hàm (ở cá voi)

Thêm vào từ điển của tôi