19631.
ethically
có đạo đức, theo đúng luân thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
19632.
despoiler
kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19633.
coping
(kiến trúc) mái tường, đầu tườn...
Thêm vào từ điển của tôi
19634.
ore
quặng
Thêm vào từ điển của tôi
19635.
synecdoche
(ngôn ngữ học); (văn học) phép ...
Thêm vào từ điển của tôi
19636.
backside
mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
19637.
inconclusiveness
sự không đi đến kết luận, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
19638.
flay-flint
người tống tiền
Thêm vào từ điển của tôi
19639.
tremble
sự run
Thêm vào từ điển của tôi
19640.
baleen
tấm sừng hàm (ở cá voi)
Thêm vào từ điển của tôi