19631.
inventor
người phát minh, người sáng chế...
Thêm vào từ điển của tôi
19633.
granularity
tính chất như hột
Thêm vào từ điển của tôi
19635.
donation
sự tặng, sự cho, sự biếu; sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi
19636.
seducer
người quyến rũ, người dụ dỗ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19637.
memorise
ghi nhớ, ghi chép
Thêm vào từ điển của tôi
19638.
jute
sợi đay
Thêm vào từ điển của tôi
19639.
wheeze
(y học) sự thở khò khè
Thêm vào từ điển của tôi
19640.
lackey
người hầu, đầy tớ
Thêm vào từ điển của tôi