19611.
calculability
tính có thể đếm được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
19612.
shingle
đá cuội (trên bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
19613.
expendable
có thể tiêu được (tiền...)
Thêm vào từ điển của tôi
19614.
luxury
sự xa xỉ, sự xa hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19615.
affliction
nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
19616.
outworker
công nhân làm việc ngoài nhà má...
Thêm vào từ điển của tôi
19617.
belated
đến muộn, đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
19618.
lassie
em yêu quí
Thêm vào từ điển của tôi
19619.
measurable
đo được, lường được
Thêm vào từ điển của tôi
19620.
oiled
có tra dầu
Thêm vào từ điển của tôi