19591.
tug
sự kéo mạnh, sự giật mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
19592.
redemption
sự mua lại, sự chuộc lại (vật c...
Thêm vào từ điển của tôi
19593.
tripe
dạ dày bò
Thêm vào từ điển của tôi
19594.
profitable
có lợi, có ích
Thêm vào từ điển của tôi
19595.
unjustifiable
không thể bào chữa được; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19596.
amphibian
(động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
19597.
commensalism
sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn,...
Thêm vào từ điển của tôi
19598.
granularity
tính chất như hột
Thêm vào từ điển của tôi
19599.
foredoom
kết tội trước, phán quyết trước
Thêm vào từ điển của tôi