TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19571. unsurrendered không bị bỏ, không bị từ bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19572. abode nơi ở

Thêm vào từ điển của tôi
19573. cubby chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
19574. communist người cộng sản

Thêm vào từ điển của tôi
19575. cocainize gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19576. dampness sự ẩm ướt

Thêm vào từ điển của tôi
19577. seducer người quyến rũ, người dụ dỗ, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19578. fraught đầy

Thêm vào từ điển của tôi
19579. congest làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (...

Thêm vào từ điển của tôi
19580. laminar thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi