19571.
tributary
phải nộp cống, phải triều cống ...
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
tenacious
dai, bền, bám chặt
Thêm vào từ điển của tôi
19573.
exodus
sự rời đi, sự ra đi (của đám ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19574.
elliptical
(toán học) (như) elliptic
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
hinnie
(động vật học) con la (con của ...
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
encystation
(sinh vật học) sự bao vào nang,...
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
compositor
(ngành in) thợ sắp chữ
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
pounder
vật cân nặng bao nhiêu pao
Thêm vào từ điển của tôi
19580.
ado
việc làm, công việc
Thêm vào từ điển của tôi