19571.
unsurrendered
không bị bỏ, không bị từ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
abode
nơi ở
Thêm vào từ điển của tôi
19573.
cubby
chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
19574.
communist
người cộng sản
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
cocainize
gây tê bằng côcain
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
dampness
sự ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
seducer
người quyến rũ, người dụ dỗ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19578.
fraught
đầy
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
congest
làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (...
Thêm vào từ điển của tôi
19580.
laminar
thành phiến, thành lá, thành lớ...
Thêm vào từ điển của tôi