TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19551. snow-fall mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19552. hierarchical có thứ bậc, có tôn ti

Thêm vào từ điển của tôi
19553. feral hoang dã

Thêm vào từ điển của tôi
19554. lavabo (tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Th...

Thêm vào từ điển của tôi
19555. siller (Ê-cốt) bạc

Thêm vào từ điển của tôi
19556. unrelated không kể lại, không thuật lại

Thêm vào từ điển của tôi
19557. whene'er (th ca) (như) whenever

Thêm vào từ điển của tôi
19558. equilibrium sự thăng bằng

Thêm vào từ điển của tôi
19559. retroflexion tình trạng gập ra phía sau

Thêm vào từ điển của tôi
19560. kayo (thể dục,thể thao) (như) knock-...

Thêm vào từ điển của tôi