19521.
iterate
nhắc lại, nhắc đi nhắc lại
Thêm vào từ điển của tôi
19522.
encystation
(sinh vật học) sự bao vào nang,...
Thêm vào từ điển của tôi
19523.
catechist
người dạy bằng sách giáo lý vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
19524.
spunk
(thông tục) sự gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
19527.
statutory
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
19528.
heated
được đốt nóng, được đun nóng
Thêm vào từ điển của tôi
19529.
evocative
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
19530.
silver plate
bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...
Thêm vào từ điển của tôi