TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19521. iterate nhắc lại, nhắc đi nhắc lại

Thêm vào từ điển của tôi
19522. encystation (sinh vật học) sự bao vào nang,...

Thêm vào từ điển của tôi
19523. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi
19524. spunk (thông tục) sự gan dạ

Thêm vào từ điển của tôi
19525. mispunctuate chấm câu sai

Thêm vào từ điển của tôi
19526. boogie-woogie điệu nhạc bugi-ugi

Thêm vào từ điển của tôi
19527. statutory (thuộc) luật; do luật pháp quy ...

Thêm vào từ điển của tôi
19528. heated được đốt nóng, được đun nóng

Thêm vào từ điển của tôi
19529. evocative để gọi lên, để gợi lên

Thêm vào từ điển của tôi
19530. silver plate bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...

Thêm vào từ điển của tôi