TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19491. spinning-wheel guồng quay tơ, xa quay tơ; guồn...

Thêm vào từ điển của tôi
19492. unwrinkled không nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
19493. levy sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...

Thêm vào từ điển của tôi
19494. vindicatory để chứng minh, để bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi
19495. streamlined có dáng thuôn, có dáng khí động...

Thêm vào từ điển của tôi
19496. ecstasy trạng thái mê ly

Thêm vào từ điển của tôi
19497. foal ngựa con, lừa con

Thêm vào từ điển của tôi
19498. vitality sức sống, sinh khí

Thêm vào từ điển của tôi
19499. heart-to-heart thành thật, chân tình

Thêm vào từ điển của tôi
19500. nether (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới...

Thêm vào từ điển của tôi