19512.
motor
động cơ mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
19513.
tridactylous
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi
19514.
jig
điệu nhảy jig
Thêm vào từ điển của tôi
19515.
appraisal
sự đánh giá; sự định giá
Thêm vào từ điển của tôi
19516.
creed
tín điều
Thêm vào từ điển của tôi
19517.
starched
có hồ bột, hồ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
19518.
revulsion
sự thay đổi đột ngột (ý kiến, t...
Thêm vào từ điển của tôi
19519.
meek
hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoa...
Thêm vào từ điển của tôi
19520.
phototherapy
(y học) phép chữa bệnh bằng ánh...
Thêm vào từ điển của tôi