19511.
numeral
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
19512.
stand-offishness
sự xa cách, sự khó gần, sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
19513.
premeditated
có suy nghĩ trước, có suy tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
19514.
frig
(thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
19515.
schoolgirl
học sinh gái, nữ sinh
Thêm vào từ điển của tôi
19516.
meteor
sao sa, sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
19517.
goof
(từ lóng) người ngu, người ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
19518.
constipated
(y học) bị táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
19519.
jiggle
động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc x...
Thêm vào từ điển của tôi
19520.
pauline
(tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn
Thêm vào từ điển của tôi