1241.
fight
đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1244.
upon
lúc, vào lúc, trong khong, tron...
Giới từ
Thêm vào từ điển của tôi
1245.
complex
phức tạp, rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi
1246.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1248.
commercial
(thuộc) buôn bán; (thuộc) thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
1249.
odds
sự chênh lệch; sự so le
Thêm vào từ điển của tôi
1250.
tea
cây chè
Thêm vào từ điển của tôi