1142.
unique
chỉ có một, duy nhất, đơn nhất,...
Thêm vào từ điển của tôi
1143.
enquire
((thường) + into) điều tra, thẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
1145.
interview
sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói...
Thêm vào từ điển của tôi
1146.
expectancy
tình trạng mong chờ, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
1149.
assume
mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
1150.
humid
ẩm, ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi