TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1161. women đàn bà, phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
1162. torche đuốc (từ Pháp) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1163. flight chuyến bay Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1164. hill đồi

Thêm vào từ điển của tôi
1165. grow mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm...

Thêm vào từ điển của tôi
1166. horn sừng (trâu bò...); gạc hươu, na...

Thêm vào từ điển của tôi
1167. hog lợn; lợn thiến

Thêm vào từ điển của tôi
1168. souffle (y học) tiếng thổi

Thêm vào từ điển của tôi
1169. bin thùng

Thêm vào từ điển của tôi
1170. buff da trâu, da bò

Thêm vào từ điển của tôi