1132.
needle
cái kim; kim (la bàn...)
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
1133.
hector
kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp
Thêm vào từ điển của tôi
1134.
deck
boong tàu, sàn tàu
Thêm vào từ điển của tôi
1135.
paradise
thiên đường, nơi cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
1136.
waste
bỏ đi, vô giá trị, không dùng n...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1137.
police
cảnh sát, công an (lực lượng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
1138.
student
học sinh đại học, sinh viên
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1140.
waiting
sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
Thêm vào từ điển của tôi