1133.
jacket
áo vét tông (đành ông), áo vét ...
Thêm vào từ điển của tôi
1134.
innocent
vô tội; không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
1135.
enquire
((thường) + into) điều tra, thẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
1137.
post
cột trụ
Thêm vào từ điển của tôi
1138.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1139.
passion
cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
1140.
cheap
rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít ...
Thêm vào từ điển của tôi