1101.
burn
đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nun...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1102.
appropriate
(+ to, for) thích hợp, thích đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1103.
realize
thấy rõ, hiểu rõ, nhận ra
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1106.
police
cảnh sát, công an (lực lượng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
1107.
smell
ngửi, ngửi thấy, thấy mùi
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1108.
men
người, con người
Thêm vào từ điển của tôi
1109.
hoy
(hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng ho...
Thêm vào từ điển của tôi
1110.
alive
sống, còn sống, đang sống
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi