1091.
humid
ẩm, ẩm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
1093.
wolves
(động vật học) chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
1094.
horn
sừng (trâu bò...); gạc hươu, na...
Thêm vào từ điển của tôi
1095.
infection
sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
1096.
given
đề ngày (tài liệu, văn kiện)
Thêm vào từ điển của tôi
1097.
lecture
bài diễn thuyết; bài lên lớp; b...
Thêm vào từ điển của tôi
1099.
starting
sự giật mình
Thêm vào từ điển của tôi
1100.
dim
mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ...
Thêm vào từ điển của tôi