1182.
forest
rừng
Thêm vào từ điển của tôi
1183.
ax
cái rìu
Thêm vào từ điển của tôi
1184.
express
người đưa thư hoả tốc, công văn...
Thêm vào từ điển của tôi
1185.
misty
mù sương, đầy sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
1186.
holly
(thực vật học) cây nhựa ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
1187.
seen
thấy, trông thấy, nhìn thấy; xe...
Thêm vào từ điển của tôi
1188.
jealous
ghen tị, ghen ghét, đố kỵ
Thêm vào từ điển của tôi
1189.
vase
bình, lọ
Thêm vào từ điển của tôi
1190.
police
cảnh sát, công an (lực lượng, t...
Thêm vào từ điển của tôi