TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8701. lawfulness sự hợp pháp, sự đúng luật

Thêm vào từ điển của tôi
8702. sandstone đá cát kết, sa thạch

Thêm vào từ điển của tôi
8703. incapacity sự không đủ khả năng, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
8704. dispeople làm thưa dân; làm hết dân cư, l...

Thêm vào từ điển của tôi
8705. captaincy cầm đầu, điều khiển, chỉ huy

Thêm vào từ điển của tôi
8706. sweeper người quét; máy quét

Thêm vào từ điển của tôi
8707. time-pleaser kẻ xu thời, kẻ cơ hội

Thêm vào từ điển của tôi
8708. fence-month mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu

Thêm vào từ điển của tôi
8709. hide-away (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...

Thêm vào từ điển của tôi
8710. corniced có gờ; có mái đua

Thêm vào từ điển của tôi