8711.
voyager
người đi du lịch xa bằng đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
8712.
meseems
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...
Thêm vào từ điển của tôi
8713.
mildness
tính nhẹ, tính êm
Thêm vào từ điển của tôi
8715.
night-soil
phân bắc
Thêm vào từ điển của tôi
8716.
whalebone
(động vật học) lược cá voi (phi...
Thêm vào từ điển của tôi
8717.
stay-bar
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
8718.
guest-chamber
phòng dành cho khách
Thêm vào từ điển của tôi
8719.
woolly
có len, có lông len
Thêm vào từ điển của tôi
8720.
unstuck
chưa bóc, chưa gỡ
Thêm vào từ điển của tôi