8721.
cryptograph
tài liệu viết bằng mật mã
Thêm vào từ điển của tôi
8724.
messianic
(thuộc) Chúa cứu thế, như Chúa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8725.
smash
sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ r...
Thêm vào từ điển của tôi
8727.
sharkskin
da cá mập
Thêm vào từ điển của tôi
8728.
poppycock
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8729.
cabaret show
trò múa hát mua vui trong các t...
Thêm vào từ điển của tôi
8730.
turnagain
(âm nhạc) đoạn điệp
Thêm vào từ điển của tôi