8751.
christmasy
có không khí lễ Nô-en
Thêm vào từ điển của tôi
8752.
undisciplined
không vào khuôn phép, vô kỷ luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8753.
crustacean
(động vật học) (thuộc) loại giá...
Thêm vào từ điển của tôi
8754.
dephase
(vật lý) làm lệch pha
Thêm vào từ điển của tôi
8755.
poppycock
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8756.
humbug
trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời ...
Thêm vào từ điển của tôi
8757.
file-cabinet
tủ đựng hồ sơ tài liệu
Thêm vào từ điển của tôi
8758.
whoredom
nghề làm đĩ, nghề m i dâm
Thêm vào từ điển của tôi
8760.
displeasure
sự không hài lòng, sự không bằn...
Thêm vào từ điển của tôi