8761.
dephase
(vật lý) làm lệch pha
Thêm vào từ điển của tôi
8763.
chicken-livered
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
8766.
ground control
(raddiô) sự điều khiển từ mặt đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8767.
holdover
người ở lại (chức vụ gì) sau kh...
Thêm vào từ điển của tôi
8768.
silkworm
(động vật học) con tằm
Thêm vào từ điển của tôi
8769.
ice-breaker
tàu phá băng
Thêm vào từ điển của tôi