TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8731. electromagnetic điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
8732. barmy có men, lên men

Thêm vào từ điển của tôi
8733. problematical còn phải bàn; không chắc, mơ hồ

Thêm vào từ điển của tôi
8734. readjustment sự điều chỉnh lại; sự sửa lại c...

Thêm vào từ điển của tôi
8735. phelloderm (thực vật học) lục bì

Thêm vào từ điển của tôi
8736. ancientry (như) ancientness

Thêm vào từ điển của tôi
8737. christmas-day ngày lễ Nô-en (25 12)

Thêm vào từ điển của tôi
8738. beseem phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
8739. death-agony lúc hấp hối

Thêm vào từ điển của tôi
8740. vivisection sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống

Thêm vào từ điển của tôi