8691.
vivisection
sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống
Thêm vào từ điển của tôi
8692.
fan-blade
(kỹ thuật) cánh quạt
Thêm vào từ điển của tôi
8694.
vapour trail
vệt hơi (phía sau máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
8695.
archangelic
(tôn giáo) (thuộc) tổng thiên t...
Thêm vào từ điển của tôi
8697.
seventy-four
(sử học) tàu chiến có 74 khẩu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8698.
swanky
(từ lóng) trưng diện, phô trươn...
Thêm vào từ điển của tôi
8699.
retread
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...
Thêm vào từ điển của tôi
8700.
ideality
tính lý tưởng
Thêm vào từ điển của tôi