7282.
testable
có thể thử được
Thêm vào từ điển của tôi
7283.
knotting
đường viền bằng chỉ kết; ren tu...
Thêm vào từ điển của tôi
7286.
sportswear
quần áo thể thao
Thêm vào từ điển của tôi
7287.
creamer
đĩa (để) hạn kem
Thêm vào từ điển của tôi
7288.
safe keeping
sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
7289.
wilding
(thực vật học) cây dại; cây tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7290.
eternally
đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
Thêm vào từ điển của tôi