TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7301. travelogue buổi nói chuyện có chiếu phim v...

Thêm vào từ điển của tôi
7302. misinformation sự báo tin tức sai

Thêm vào từ điển của tôi
7303. commoney hòn bi loại xấu

Thêm vào từ điển của tôi
7304. vanguard (quân sự) tiền đội, quân tiên p...

Thêm vào từ điển của tôi
7305. dust-bowl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán k...

Thêm vào từ điển của tôi
7306. know-nothingism (triết học) thuyết không thể bi...

Thêm vào từ điển của tôi
7307. match-book túi diêm giấy

Thêm vào từ điển của tôi
7308. sportswear quần áo thể thao

Thêm vào từ điển của tôi
7309. football-player (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
7310. pit hồ

Thêm vào từ điển của tôi