7311.
sugar-coat
bọc đường
Thêm vào từ điển của tôi
7312.
epoch-making
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu m...
Thêm vào từ điển của tôi
7315.
kerosene
dầu lửa
Thêm vào từ điển của tôi
7316.
turtle-dove
(động vật học) chim sen; chim g...
Thêm vào từ điển của tôi
7317.
revolutionize
làm cho (một nước) nổi lên làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
7318.
advertisement
sự quảng cáo; bài quảng cáo (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7319.
sixpence
sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7320.
frost-bite
chỗ thui chột vì sương giá
Thêm vào từ điển của tôi