7313.
newscaster
người phát thanh bản tin ở đài
Thêm vào từ điển của tôi
7314.
kerosene
dầu lửa
Thêm vào từ điển của tôi
7315.
turtle-dove
(động vật học) chim sen; chim g...
Thêm vào từ điển của tôi
7316.
revolutionize
làm cho (một nước) nổi lên làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
7317.
advertisement
sự quảng cáo; bài quảng cáo (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
7318.
sixpence
sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7319.
sugar-coat
bọc đường
Thêm vào từ điển của tôi
7320.
unnecessary
không cần thiết, thừa, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi