7343.
sacred cow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (tổ chức...
Thêm vào từ điển của tôi
7344.
disorientation
sự làm mất phương hướng, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
7345.
sugar-coat
bọc đường
Thêm vào từ điển của tôi
7346.
basic english
(viết tắt) của British American...
Thêm vào từ điển của tôi
7347.
panic-stricken
hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
Thêm vào từ điển của tôi
7348.
subscriber
người góp (tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
7349.
prognosis
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
7350.
idolise
thần tượng hoá, tôn sùng
Thêm vào từ điển của tôi